Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
detritus
C1
noun · /dɪˈtraɪtəs/
rác vụn, mảnh vụn, đồ bỏ đi
Dạng từ
— (danh từ không đếm được)
Ví dụ
After the party, the office was full of detritus: cups, wrappers and old balloons.
Sau bữa tiệc, văn phòng đầy rác vụn: cốc, giấy gói và bóng bay cũ.
Volunteers cleared the detritus from the beach.
Các tình nguyện viên dọn sạch rác vụn trên bãi biển.
Synonym
debris
rubbish
waste
Collocation
the detritus of
clear away the detritus
everyday detritus
sketch minh hoạ · detritus
02
placid
C1
adjective · /ˈplæsɪd/
điềm tĩnh, hiền hòa; phẳng lặng
sketch
03
artifact
C2
noun · /ˈɑrtəˌfækt/
hiện vật, đồ tạo tác
sketch
04
abound
C1
verb · /əˈbaʊnd/
có rất nhiều, dồi dào
sketch
05
canoe
C1
noun · /kəˈnu/
xuồng, ca-nô chèo tay
sketch