Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
conditional
C1
adjective · /kənˈdɪʃənəl/
có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
Dạng từ
conditionally (adv); condition (n)
Ví dụ
Their offer is conditional on a three-year contract.
Lời đề nghị của họ đi kèm điều kiện là hợp đồng ba năm.
She received a conditional job offer, pending a health check.
Cô ấy nhận được lời mời làm việc có điều kiện, chờ kết quả khám sức khỏe.
Synonym
dependent
contingent
provisional
Collocation
conditional on
conditional offer
conditional approval
sketch minh hoạ · conditional
02
minefield
C2
noun · /ˈmaɪnfiːld/
bãi mìn; vấn đề đầy rủi ro, chông gai
sketch
03
recourse
C2
noun · /ˈriːkɔːrs/
cách giải quyết (để cầu cứu), quyền khiếu nại/truy đòi
sketch
04
conciliation
C2
noun · /kənˌsɪliˈeɪʃən/
sự hòa giải
sketch
05
advantageous
C1
adjective · /ˌædvænˈteɪdʒəs/
có lợi, thuận lợi
sketch