Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
conserve
C1
verb · /kənˈsɝv/
bảo tồn, giữ gìn; tiết kiệm (năng lượng, tài nguyên)
Dạng từ
conserves, conserved, conserving (v); conservation (n)
Ví dụ
Turn off the lights to conserve energy.
Hãy tắt đèn để tiết kiệm năng lượng.
The company is trying to conserve cash during the crisis.
Công ty đang cố gắng giữ tiền mặt trong thời kỳ khủng hoảng.
Synonym
save
preserve
protect
Collocation
conserve energy
conserve water
conserve resources
sketch minh hoạ · conserve
02
plummet
C1
verb · /ˈplʌmɪt/
lao dốc, giảm mạnh
sketch
03
ingenious
C1
adjective · /ɪnˈdʒinjəs/
khéo léo, tài tình, sáng tạo
sketch
04
blockbuster
C1
noun · /ˈblɑkˌbʌstər/
bom tấn (phim, sách, sản phẩm rất thành công)
sketch
05
transmitter
C2
noun · /trænzˈmɪtər/
máy phát, thiết bị phát tín hiệu
sketch