Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
adrenaline
C1
noun · /əˈdrɛnəlɪn/
adrenaline (hoóc-môn tiết ra khi căng thẳng, hưng phấn)
Dạng từ
— (danh từ không đếm được)
Ví dụ
I felt a rush of adrenaline just before my presentation.
Tôi thấy adrenaline dâng trào ngay trước bài thuyết trình.
Extreme sports give people an adrenaline rush.
Các môn thể thao mạo hiểm mang lại cảm giác hưng phấn tột độ.
Synonym
excitement
epinephrine
Collocation
a rush of adrenaline
adrenaline rush
adrenaline is pumping
sketch minh hoạ · adrenaline
02
cosmic
C2
adjective · /ˈkɑːzmɪk/
thuộc vũ trụ, cực kỳ to lớn
sketch
03
archetypal
C2
adjective · /ˌɑrkɪˈtaɪpəl/
điển hình, tiêu biểu
sketch
04
scroll
C2
noun · /skroʊl/
cuộn giấy (có chữ, thường cổ), cuộn thư
sketch
05
flick
C1
verb · /flɪk/
búng, gạt nhanh; lật/xem lướt nhanh (flick through)
sketch