Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
bouquet
C1
noun · /boʊˈkeɪ/
bó hoa; hương thơm (của rượu vang)
Dạng từ
bouquets (n, plural)
Ví dụ
The team sent a bouquet of flowers to congratulate her.
Cả nhóm gửi một bó hoa để chúc mừng cô ấy.
This wine has a rich, fruity bouquet.
Loại rượu vang này có hương thơm đậm, mùi trái cây.
Synonym
bunch of flowers
posy
aroma
Collocation
bouquet of roses
bridal bouquet
send a bouquet
sketch minh hoạ · bouquet
02
utensil
C1
noun · /juːˈtensəl/
dụng cụ (nấu ăn, ăn uống)
sketch
03
crave
C1
verb · /kreɪv/
thèm, khao khát
sketch
04
squint
C2
verb · /skwɪnt/
nheo mắt (để nhìn)
sketch
05
claustrophobic
C1
adjective · /ˌklɔstrəˈfoʊbɪk/
sợ không gian hẹp, chật chội ngột ngạt
sketch