Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
airline
A2
noun · /ˈɛrˌlaɪn/
hãng hàng không
Dạng từ
airliner (n)
Ví dụ
I booked my flight with an international airline.
Tôi đặt chuyến bay với một hãng hàng không quốc tế.
This airline offers cheap tickets to many countries.
Hãng hàng không này cung cấp vé rẻ đến nhiều quốc gia.
Synonym
carrier
Collocation
international airline
airline ticket
airline company
02
lost
A2
adjective · /lɑːst/
bị mất, lạc đường
03
town
A1
noun · /taʊn/
thị trấn, thị xã
04
map
A1
noun · /mæp/
bản đồ
05
cross
A2
verb, noun · /krɔːs/
đi qua, vượt qua