Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
arrange
A2
verb · /əˈreɪndʒ/
sắp xếp, bố trí, sắp đặt
Dạng từ
arranges (v), arranged (v), arranging (v), arrangement (n)
Ví dụ
She arranged the flowers in a beautiful vase.
Cô ấy sắp xếp những bông hoa trong một chiếc bình đẹp.
Can you arrange a meeting for next week?
Bạn có thể sắp xếp cuộc họp cho tuần tới không?
Synonym
organize
set up
Collocation
arrange flowers
arrange meeting
arrange time
02
boss
A2
noun · /bɔːs/
ông chủ, người quản lý công việc
03
prevent
A2
verb · /prɪˈvɛnt/
ngăn chặn, làm cho không xảy ra
04
find
A1
verb · /faɪnd/
tìm thấy, phát hiện
05
journalist
A2
noun · /ˈdʒɜrnəlɪst/
người viết tin tức cho báo đài