Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
architecture
A2
noun · /ˈɑːrkɪtektʃər/
kiến trúc, kiến trúc học
Dạng từ
— (không có dạng khác), architect (n)
Ví dụ
I love modern architecture with clean lines.
Tôi yêu thích kiến trúc hiện đại với những đường nét sạch sẽ.
The architecture of this old church is impressive.
Kiến trúc của nhà thờ cổ này rất ấn tượng.
Synonym
design
style
Collocation
modern architecture
ancient architecture
study architecture
02
repair
A2
verb · /rɪˈper/
sửa chữa, sửa lại
03
journalist
A2
noun · /ˈdʒɜrnəlɪst/
người viết tin tức cho báo đài
04
achieve
A2
verb · /əˈtʃiːv/
đạt được, thành công
05
director
A2
noun · /dɪˈrɛktər/
giám đốc, đạo diễn