Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
young
A1
adjective · /jʌŋ/
trẻ, trẻ tuổi
Dạng từ
youth (n), younger (adj), youngest (adj)
Ví dụ
She is young and beautiful.
Cô ấy trẻ đẹp.
When I was young, I liked to play.
Khi tôi còn trẻ, tôi thích chơi.
Synonym
youthful
juvenile
Collocation
young child
young people
young man
02
guy
A2
noun · /ɡaɪ/
người đàn ông, chàng trai
03
let
A1
verb · /let/
cho phép, để cho
sketch
04
present
A1
adjective, noun · /ˈprezənt/ (adj/n), /prɪˈzent/ (v)
hiện tại, quà tặng
05
night
A1
noun · /naɪt/
đêm, ban đêm