Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
writer
A1
noun · /ˈraɪtər/
nhà văn, người viết
Dạng từ
write (v), writing (n)
Ví dụ
She is a famous writer.
Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng.
The writer writes books.
Nhà văn viết sách.
Synonym
author
novelist
Collocation
famous writer
young writer
writer of
02
succeed
A2
verb · /səkˈsid/
thành công, đạt được
03
chef
A2
noun · /ʃef/
đầu bếp, chủ đầu bếp
04
tool
A2
noun · /tuːl/
công cụ, dụng cụ
05
scientist
A1
noun · /ˈsaɪəntɪst/
nhà khoa học