Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
trip
A1
noun · /trɪp/
chuyến đi, chuyến du lịch
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
We took a trip to the beach.
Chúng tôi đi một chuyến đến bãi biển.
The trip was very enjoyable.
Chuyến đi rất vui.
Synonym
journey
tour
Collocation
take a trip
business trip
day trip
02
flight
A1
noun · /flaɪt/
chuyến bay, đoàn hành khách
03
map
A1
noun · /mæp/
bản đồ
04
passport
A2
noun · /ˈpæspɔːrt/
hộ chiếu
05
stay
A1
verb · /steɪ/
ở lại, lưu trú