Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
text
A1
noun · /ˈtekst/
văn bản, tin nhắn
Dạng từ
texts (n)
Ví dụ
Read the text carefully.
Đọc văn bản một cách cẩn thận.
She sends a text message.
Cô ấy gửi một tin nhắn.
Synonym
message
Collocation
send a text
read the text
text message
02
instruction
A2
noun · /ɪnˈstrʌkʃən/
hướng dẫn, chỉ dẫn, giáo dục
03
link
A2
noun, verb · /lɪŋk/
liên kết, liên hệ; đường dẫn
04
student
A1
noun · /ˈstudənt/
học sinh, sinh viên
05
invent
A2
verb · /ɪnˈvɛnt/
phát minh, sáng chế