Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
away
A1
adverb · /əˈweɪ/
đi, xa, mất
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
He went away to another country.
Anh ấy đi đến một đất nước khác.
The shop is 5 kilometers away.
Cửa hàng cách đây 5 kilômét.
Synonym
off
absent
Collocation
far away
go away
put away
sketch minh hoạ · away
02
button
A2
noun · /ˈbʌtn/
nút, mụn áo, nút bấm
03
family
A1
noun, adjective · /ˈfæməli/
gia đình
04
following
A2
adjective · /ˈfɑːloʊɪŋ/
tiếp theo, kế tiếp
sketch
05
between
A1
preposition · /bɪˈtwin/
ở giữa hai vật, hai người
sketch