Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
artist
A1
noun · /ˈɑːrtɪst/
nghệ sĩ, họa sĩ
Dạng từ
artists (pl), artistic (adj)
Ví dụ
The artist painted a beautiful picture.
Người nghệ sĩ vẽ một bức tranh đẹp lắm.
She is a talented artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ tài ba.
Synonym
painter
creator
Collocation
talented artist
young artist
famous artist
02
response
A2
noun · /rɪˈspɑːns/
phản ứng, đáp lại
03
carry
A1
verb · /ˈkæri/
mang, vác, chở
04
accept
A2
verb · /əkˈsɛpt/
chấp nhận, đồng ý nhận
05
arrange
A2
verb · /əˈreɪndʒ/
sắp xếp, bố trí, sắp đặt