Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
road
A1
noun · /roʊd/
đường bộ, con đường
Dạng từ
roads (n pl)
Ví dụ
The road is busy in the morning.
Con đường rất đông vào buổi sáng.
We drive on the road to go to work.
Chúng tôi lái xe trên đường để đi làm.
Synonym
street
highway
Collocation
cross the road
drive on the road
busy road
02
leave
A1
verb · /liːv/
rời khỏi, đi bỏ lại
03
tour
A2
noun · /tʊr/
chuyến tham quan, chuyến du lịch
04
camping
A2
noun · /ˈkæmpɪŋ/
hoạt động cắm trại ngoài trời
05
abroad
A2
adverb · /əˈbrɔːd/
ở nước ngoài, ra nước ngoài