Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
red
A1
adjective, noun · /rɛd/
màu đỏ
Dạng từ
redder (adj), reddest (adj), redness (n)
Ví dụ
She wears a red dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.
Red is my favorite color.
Đỏ là màu yêu thích của tôi.
Synonym
Collocation
red dress
red color
red apple
02
hear
A1
verb · /hɪr/
nghe thấy, lắng nghe
03
sheep
A1
noun · /ʃip/
cừu
04
famous
A1
adjective · /ˈfeɪməs/
nổi tiếng, có tiếng tăm
05
gas
A2
noun · /ɡæs/
chất khí