Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
potato
A1
noun · /pəˈteɪtoʊ/
khoai tây
Dạng từ
potatoes (n plural)
Ví dụ
We cook potatoes for dinner.
Chúng tôi nấu khoai tây cho bữa tối.
Do you like baked potatoes?
Bạn có thích khoai tây nướng không?
Synonym
spud
Collocation
baked potatoes
potato chips
mashed potatoes
02
classical
A2
adjective · /ˈklæsɪkəl/
thuộc về cổ điển, truyền thống
03
autumn
A1
noun · /ˈɔːtəm/
mùa thu
04
pants
A2
noun · /pænts/
quần dài
05
background
A2
noun · /ˈbækɡraʊnd/
nền, cơ sở, quá khứ