Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
mile
A1
noun · /maɪl/
đơn vị đo khoảng cách (1,6 km)
Dạng từ
mileage (n)
Ví dụ
The city is ten miles away.
Thành phố cách đây mười dặm.
We drove many miles yesterday.
Hôm qua chúng tôi lái xe nhiều dặm.
Synonym
Collocation
a few miles
miles away
drive miles
02
coast
A2
noun · /koʊst/
bờ biển, ven biển
03
foreign
A2
adjective · /ˈfɔːrən/
nước ngoài, người nước ngoài
04
continent
A2
noun · /ˈkɑːntɪnənt/
lục địa
05
leave
A1
verb · /liːv/
rời khỏi, đi bỏ lại