Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
meeting
A1
noun · /ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt
Dạng từ
meet (v), meetable (adj)
Ví dụ
The meeting starts at 2 o'clock.
Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ.
I have a meeting with the boss tomorrow.
Tôi sẽ có cuộc họp với sếp vào ngày mai.
Synonym
gathering
conference
Collocation
have a meeting
attend a meeting
business meeting
02
career
A1
noun · /kəˈrɪr/
sự nghiệp, con đường nghề
03
director
A2
noun · /dɪˈrɛktər/
giám đốc, đạo diễn
04
follow
A1
verb · /ˈfɑːloʊ/
theo, tuân theo
05
report
A1
noun · /rɪˈpɔːrt/
báo cáo, báo đáp