Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
flight
A1
noun · /flaɪt/
chuyến bay, đoàn hành khách
Dạng từ
fly (v), flyer (n)
Ví dụ
My flight is at 10 am tomorrow.
Chuyến bay của tôi lúc 10 giờ sáng ngày mai.
How long is the flight to Paris?
Chuyến bay đến Paris kéo dài bao lâu?
Synonym
journey
trip
Collocation
take a flight
flight number
flight time
02
place
A1
noun · /pleɪs/
nơi, địa điểm
03
west
A1
noun, adjective, adverb · /wɛst/
phía tây
04
tourist
A1
noun · /ˈtʊrɪst/
khách du lịch
05
trip
A1
noun · /trɪp/
chuyến đi, chuyến du lịch