Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
dialogue
A1
noun · /ˈdaɪəlɒɡ/
cuộc đối thoại, hội thoại
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
The dialogue between the two characters is interesting.
Cuộc đối thoại giữa hai nhân vật rất thú vị.
They have a dialogue in English class.
Họ có một cuộc hội thoại trong lớp tiếng Anh.
Synonym
conversation
discussion
Collocation
dialogue between
dialogue in
short dialogue
02
know
A1
verb · /noʊ/
biết, hiểu biết
03
consider
A2
verb · /kənˈsɪdər/
xem xét, cân nhắc
04
reason
A1
noun · /ˈriː.zən/
lý do, nguyên nhân
05
pencil
A1
noun · /ˈpensəl/
bút chì