Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
customer
A1
noun · /ˈkʌstəmər/
khách hàng, người mua
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
The shop has many customers every day.
Cửa hàng có nhiều khách hàng mỗi ngày.
Good customer service is important.
Dịch vụ khách hàng tốt rất quan trọng.
Synonym
client
buyer
Collocation
customer service
loyal customer
regular customer
02
department
A2
noun · /dɪˈpɑrtmənt/
phòng ban, bộ phận
03
advantage
A2
noun · /ədˈvæntɪdʒ/
lợi thế, ưu điểm
04
billion
A2
number · /ˈbɪljən/
một tỷ
05
business
A1
noun · /ˈbɪznəs/
kinh doanh, công việc