Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
conversation
A1
noun · /ˌkɑnvərˈseɪʃən/
cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại
Dạng từ
conversations (n, plural), conversational (adj)
Ví dụ
We had a long conversation yesterday.
Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài hôm qua.
I enjoy conversation with my friends.
Tôi thích trò chuyện với bạn bè.
Synonym
discussion
talk
Collocation
have a conversation
start a conversation
phone conversation
02
paper
A1
noun · /ˈpeɪpər/
giấy, báo, bài báo
03
answer
A1
noun, verb · /ˈænsər/
câu trả lời, trả lời
04
physics
A2
noun · /ˈfɪzɪks/
vật lý học
05
mistake
A1
noun · /mɪˈsteɪk/
lỗi, sai lầm