Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
training
A2
noun · /ˈtreɪnɪŋ/
đào tạo, huấn luyện
Dạng từ
train (v), trainer (n), trained (adj)
Ví dụ
She received training in computer skills.
Cô ấy nhận được đào tạo về kỹ năng máy tính.
The training program lasts three months.
Chương trình đào tạo kéo dài ba tháng.
Synonym
coaching
instruction
Collocation
job training
training program
physical training
02
link
A2
noun, verb · /lɪŋk/
liên kết, liên hệ; đường dẫn
03
pencil
A1
noun · /ˈpensəl/
bút chì
04
progress
A2
noun · /ˈprɑːɡrɛs/
tiến bộ, sự phát triển, tiến tới
05
blog
A1
noun · /blɑɡ/
blog, nhật ký trực tuyến