Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
successful
A2
adjective · /səkˈsesfl/
thành công, thuận lợi
Dạng từ
successful (adj), successfully (adv)
Ví dụ
He had a successful career in business.
Anh ấy có một sự nghiệp kinh doanh thành công.
The project was very successful.
Dự án đó rất thành công.
Synonym
prosperous
Collocation
successful business
successful person
successful event
02
farmer
A1
noun · /ˈfɑrmər/
nông dân, người làm nông nghiệp
03
chef
A2
noun · /ʃef/
đầu bếp, chủ đầu bếp
04
reception
A2
noun · /rɪˈsepʃən/
tiếp đón, lễ tiếp tân
05
help
A1
verb · /hɛlp/
giúp đỡ, hỗ trợ