Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
soldier
A2
noun · /ˈsoʊldʒər/
binh sĩ; lính
Dạng từ
soldiers (n)
Ví dụ
My grandfather was a soldier in the war.
Ông nội tôi là một binh sĩ trong chiến tranh.
Soldiers wear uniforms.
Những binh sĩ mặc quân phục.
Synonym
warrior
serviceman
Collocation
young soldier
British soldier
soldier uniform
02
lab
A2
noun · /læb/
phòng thí nghiệm
03
check
A1
verb · /tʃek/
kiểm tra, xem xét
04
farmer
A1
noun · /ˈfɑrmər/
nông dân, người làm nông nghiệp
05
goal
A2
noun · /ɡoʊl/
mục tiêu cần đạt được