Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
singing
A2
noun · /ˈsɪŋɪŋ/
ca hát, hát
Dạng từ
sing (v), singer (n), song (n)
Ví dụ
She enjoys singing in the shower.
Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
The children's singing was beautiful.
Tiếng hát của trẻ em rất xinh đẹp.
Synonym
song
Collocation
singing lessons
singing voice
enjoy singing
02
doctor
A1
noun · /ˈdɑktər/
bác sĩ
03
valley
A2
noun · /ˈvæli/
thung lũng
04
collect
A2
verb · /kəˈlekt/
thu thập, tập hợp; lấy
05
desk
A1
noun · /desk/
bàn, bàn làm việc