Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
service
A2
noun · /ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ hoặc sự phục vụ
Dạng từ
service (v), serviceable (adj)
Ví dụ
The hotel provides excellent service to its guests.
Khách sạn cung cấp dịch vụ xuất sắc cho khách của mình.
This phone company offers good customer service.
Công ty điện thoại này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt.
Synonym
assistance
help
Collocation
good service
customer service
health service
02
product
A1
noun · /ˈprɑːdʌkt/
sản phẩm, kết quả
03
company
A1
noun · /ˈkʌmpəni/
công ty, công ty kinh doanh
04
statement
A1
noun · /ˈsteɪtmənt/
tuyên bố, phát biểu
05
billion
A2
number · /ˈbɪljən/
một tỷ