Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
role
A2
noun · /roʊl/
vai trò, vị trí
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
She plays an important role in the company.
Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
His role is to manage the team.
Vai trò của anh ấy là quản lý đội.
Synonym
part
position
Collocation
important role
play a role
role model
02
soldier
A2
noun · /ˈsoʊldʒər/
binh sĩ; lính
03
director
A2
noun · /dɪˈrɛktər/
giám đốc, đạo diễn
04
decision
A2
noun · /dɪˈsɪʒən/
quyết định
05
employ
A2
verb · /ɪmˈplɔɪ/
thuê ai đó làm việc, tuyển dụng