Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
normally
A2
adverb · /ˈnɔrməli/
bình thường, thường thường
Dạng từ
normal (adj), normality (n)
Ví dụ
I normally wake up at 7 o'clock.
Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ.
She normally drinks tea in the morning.
Cô ấy thường uống trà vào buổi sáng.
Synonym
usually
typically
Collocation
normally do
normally happens
not normally
02
society
A2
noun · /səˈsaɪəti/
xã hội
03
blow
A2
verb · /bloʊ/
thổi, tạo ra gió bằng miệng hoặc máy
04
chance
A2
noun · /tʃæns/
cơ hội, may rủi
05
like
A1
preposition · /laɪk/
giống như, tương tự như
sketch