Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
palace
A2
noun · /ˈpæləs/
cung điện
Dạng từ
palaces (n)
Ví dụ
The king lives in a beautiful palace.
Vua sống trong một cung điện đẹp.
We visited the royal palace last summer.
Chúng tôi đã thăm cung điện hoàng gia vào mùa hè trước.
Synonym
castle
Collocation
royal palace
beautiful palace
visit palace
02
place
A1
noun · /pleɪs/
nơi, địa điểm
03
mile
A1
noun · /maɪl/
đơn vị đo khoảng cách (1,6 km)
04
bring
A1
verb · /brɪŋ/
mang, đem, dẫn
05
stop
A1
verb · /stɑp/
dừng lại, ngừng