Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
owner
A2
noun · /ˈoʊnər/
chủ sở hữu, chủ
Dạng từ
owners (n), ownership (n)
Ví dụ
The owner of the shop is very friendly.
Chủ cửa hàng rất thân thiện.
He is the owner of three restaurants.
Anh ấy là chủ của ba nhà hàng.
Synonym
proprietor
Collocation
shop owner
business owner
home owner
02
lend
A2
verb · /lend/
cho mượn
03
billion
A2
number · /ˈbɪljən/
một tỷ
04
borrow
A2
verb · /ˈbɑːroʊ/
mượn, lấy tạm từ ai đó
05
alternative
A2
noun · /ɔːlˈtɜrnətɪv/
lựa chọn khác, phương án thay thế