Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
castle
A2
noun · /ˈkæsəl/
lâu đài, pháo đài
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
The castle on the hill is very old and beautiful.
Lâu đài trên đồi rất cổ và đẹp.
Many tourists visit the castle every year.
Nhiều khách du lịch ghé thăm lâu đài mỗi năm.
Synonym
fortress
palace
Collocation
historic castle
castle walls
visit a castle
02
distance
A2
noun · /ˈdɪstəns/
khoảng cách
03
vacation
A1
noun · /vəˈkeɪʃən/
kỳ nghỉ, ngày nghỉ
04
centre
A1
noun · /ˈsentər/
trung tâm, tâm điểm
05
city
A1
noun · /ˈsɪti/
thành phố, thành thị