Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
camping
A2
noun · /ˈkæmpɪŋ/
hoạt động cắm trại ngoài trời
Dạng từ
camp (v., n.), camper (n.)
Ví dụ
We went camping in the mountains last summer.
Chúng tôi cắm trại ở những ngọn núi vào mùa hè năm ngoái.
Camping is fun because you sleep in a tent.
Cắm trại thú vị vì bạn ngủ trong lều.
Synonym
backpacking
Collocation
go camping
camping trip
camping equipment
02
everywhere
A2
adverb · /ˈɛvriˌwɛr/
ở khắp nơi, mọi chỗ
03
beach
A1
noun · /biːtʃ/
bãi biển
04
return
A1
verb, noun · /rɪˈtɜːrn/
quay lại, trở về
05
trip
A1
noun · /trɪp/
chuyến đi, chuyến du lịch