Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
available
A2
adjective · /əˈveɪləbl/
có sẵn, sẵn có
Dạng từ
availability (n), availably (adv)
Ví dụ
This product is available in three colors.
Sản phẩm này có sẵn trong ba màu.
Is the manager available now?
Người quản lý có sẵn bây giờ không?
Synonym
accessible
obtainable
Collocation
available now
available for
widely available
02
spend
A1
verb · /spɛnd/
tiêu xài, dành thời gian cho
03
borrow
A2
verb · /ˈbɑːroʊ/
mượn, lấy tạm từ ai đó
04
power
A2
noun · /ˈpaʊər/
sức mạnh, năng lực, điện lực
05
advantage
A2
noun · /ədˈvæntɪdʒ/
lợi thế, ưu điểm