Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
destroy
A2
verb · /dɪˈstrɔɪ/
phá hủy
Dạng từ
destruction (n), destructive (adj), destroyed (adj)
Ví dụ
The storm will destroy the crops.
Cơn bão sẽ phá hủy mùa vụ.
The fire destroyed the house.
Đám cháy đã phá hủy ngôi nhà.
Synonym
ruin
damage
Collocation
destroy property
destroy evidence
completely destroy
02
bank
A1
noun · /bæŋk/
ngân hàng; bờ sông
03
advertising
A2
noun · /ˈædvərˌtaɪzɪŋ/
quảng cáo (hoạt động)
04
customer
A1
noun · /ˈkʌstəmər/
khách hàng, người mua
05
available
A2
adjective · /əˈveɪləbl/
có sẵn, sẵn có