Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
tactical
C2
adjective · /ˈtæktɪkəl/
mang tính chiến thuật
Dạng từ
tactically (adv); tactic (n), tactician (n)
Ví dụ
Leaving the meeting early was a tactical decision.
Rời cuộc họp sớm là một quyết định mang tính chiến thuật.
The company made a tactical shift towards online sales.
Công ty chuyển hướng chiến thuật sang bán hàng trực tuyến.
Synonym
strategic
calculated
planned
Collocation
tactical decision
tactical advantage
tactical move
sketch minh hoạ · tactical
02
unsurpassed
C2
adjective · /ˌʌnsərˈpæst/
chưa ai vượt qua, vô song, tốt nhất
sketch
03
inscrutable
C2
adjective · /ɪnˈskruːtəbl/
khó hiểu, khó đoán (biểu cảm, ý nghĩ)
sketch
04
aggressively
B2
adverb · /əˈɡresɪvli/
một cách hung hăng, quyết liệt, mạnh mẽ
sketch
05
conditionally
C1
adverb · /kənˈdɪʃənəli/
một cách có điều kiện
sketch