Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
school
A1
noun · /skuːl/
trường học, nhà trường
Dạng từ
schools (n pl), schooling (n)
Ví dụ
I go to school every day.
Tôi đi học hàng ngày.
My school has a large library.
Trường của tôi có một thư viện lớn.
Synonym
Collocation
go to school
at school
school day
02
download
A2
verb, noun · /ˌdaʊnˈloʊd/
tải xuống
03
homework
A1
noun · /ˈhoʊmwɜrk/
bài tập về nhà
04
symbol
A2
noun · /ˈsɪmbəl/
ký hiệu, biểu tượng
05
connect
A2
verb · /kəˈnekt/
nối kết, liên kết với