Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
message
A1
noun · /ˈmɛsɪdʒ/
tin nhắn, thông điệp
Dạng từ
messaging (n), messenger (n)
Ví dụ
I sent her a message.
Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn.
Did you receive my message?
Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi chưa?
Synonym
note
communication
Collocation
send a message
receive a message
text message
02
practise
A1
verb · /ˈpræktɪs/
luyện tập, thực hành
03
consider
A2
verb · /kənˈsɪdər/
xem xét, cân nhắc
04
data
A2
noun · /ˈdeɪtə/
thông tin, dữ liệu
05
remember
A1
verb · /rɪˈmɛm.bɚ/
nhớ, ghi nhớ