Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
improve
A1
verb · /ɪmˈpruv/
cải thiện, tiến bộ
Dạng từ
improves, improved, improving (v), improvement (n), improved (adj)
Ví dụ
She wants to improve her English skills.
Cô ấy muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
Practice will improve your swimming.
Luyện tập sẽ cải thiện kỹ năng bơi của bạn.
Synonym
enhance
better
Collocation
improve skills
improve health
improve performance
02
predict
A2
verb · /prɪˈdɪkt/
dự đoán, tiên đoán
03
experiment
A2
noun · /ɪkˈspɛrəmənt/
thí nghiệm, thử nghiệm
04
word
A1
noun · /wɜːrd/
từ, chữ
05
mobile
A2
adjective, noun · /ˈmoʊbəl/
di động; điện thoại di động