Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01strangeA2adjective · /streɪndʒ/lạ, kỳ quặc
Dạng từ
strange (adj), stranger, strangest
Ví dụ
That is a strange smell in the kitchen.
Đó là một mùi lạ trong bếp.
She wore a strange hat to the party.
Cô ấy đội một chiếc mũ kỳ quặc đến buổi tiệc.
Synonym
oddunusual
Collocation
strange thingstrange personstrange behavior
Sketch minh hoạ cho “strange”