Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01strangeA2adjective · /streɪndʒ/lạ, kỳ quặc
Dạng từ
strange (adj), stranger, strangest
Ví dụ
That is a strange smell in the kitchen.
Đó là một mùi lạ trong bếp.
She wore a strange hat to the party.
Cô ấy đội một chiếc mũ kỳ quặc đến buổi tiệc.
Synonym
oddunusual
Collocation
strange thingstrange personstrange behavior

02smokeA2noun, verb · /smoʊk/khói; hút thuốc
03heartA2noun · /hɑrt/trái tim
04avidC1adjective · /ˈævɪd/say mê, cuồng nhiệt, khao khát
05crudelyC1adverb · /ˈkrudli/một cách thô sơ, sơ sài; nói thẳng thừng

