Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ring
A2
noun · /rɪŋ/
chiếc nhẫn
Dạng từ
ring (v), rang (past)
Ví dụ
She wears a gold ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.
The ring is very beautiful and expensive.
Chiếc nhẫn rất đẹp và đắt tiền.
Synonym
band
Collocation
wedding ring
gold ring
diamond ring
02
worst
A2
adjective · /wɜrst/
tồi tệ nhất
03
wrong
A1
adjective · /rɔːŋ/
sai, không đúng
04
potato
A1
noun · /pəˈteɪtoʊ/
khoai tây
05
bar
A2
noun · /bɑːr/
quán bar, vạt sắt