Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
afraid
A1
adjective · /əˈfreɪd/
sợ, lo sợ, kinh sợ
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
The child is afraid of the dark.
Đứa trẻ sợ bóng tối.
I am afraid of spiders.
Tôi sợ nhện.
Synonym
scared
frightened
Collocation
afraid of
very afraid
be afraid
02
bottom
A2
noun, adjective · /ˈbɑːtəm/
phần dưới cùng, đáy
03
play
A1
verb, noun · /pleɪ/
chơi; tác phẩm kịch
04
cupboard
A2
noun · /ˈkʌbərd/
tủ để đồ trong nhà
05
some
A1
determiner, pronoun · /sʌm/
một vài, một số, một ít
sketch