Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
clearly
A2
adverb · /ˈklɪrli/
một cách rõ ràng, rõ rệt
Dạng từ
clear (adj), clarity (n)
Ví dụ
He spoke clearly so everyone could understand.
Anh ấy nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu.
Clearly, she is the best student in the class.
Rõ ràng là, cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.
Synonym
obviously
evidently
Collocation
speak clearly
clearly visible
clearly understand
02
definitely
A2
adverb · /ˈdefɪnətli/
chắc chắn, chắc chắn
sketch
03
cigarette
A2
noun · /ˌsɪɡəˈret/
thuốc lá, điếu thuốc
04
argue
A2
verb · /ˈɑːrɡjuː/
tranh cãi, cãi nhau
05
dinner
A1
noun · /ˈdɪnər/
bữa ăn tối