Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
sweet
A2
adjective, noun · /swiːt/
ngọt, kẹo
Dạng từ
sweetly (adv), sweeten (v), sweetness (n)
Ví dụ
This cake is very sweet.
Cái bánh này rất ngọt.
She gave me a sweet as a gift.
Cô ấy tặng tôi một cái kẹo.
Synonym
sugary
candy
Collocation
sweet taste
sweet candy
sweet tooth
02
enough
A1
determiner, pronoun, adverb · /ɪˈnʌf/
đủ, vừa đủ
sketch
03
time
A1
noun · /taɪm/
thời gian
04
classical
A2
adjective · /ˈklæsɪkəl/
thuộc về cổ điển, truyền thống
05
speech
A2
noun · /spiːtʃ/
bài phát biểu; lời nói