Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
stage
A2
noun · /steɪdʒ/
sân khấu; giai đoạn
Dạng từ
stages (n), stage (v)
Ví dụ
The actors performed on the stage.
Các diễn viên biểu diễn trên sân khấu.
This is an important stage in her life.
Đây là một giai đoạn quan trọng trong cuộc sống của cô ấy.
Synonym
phase
platform
Collocation
on stage
at the stage of
stage name
02
clever
A2
adjective · /ˈklevər/
thông minh, tài giỏi
03
sir
A2
noun · /sɝ/
ông (danh xưng tôn trọng)
04
complain
A2
verb · /kəmˈpleɪn/
phàn nàn, than phiền
05
personal
A1
adjective · /ˈpɜːrsənəl/
liên quan đến một người