Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
sea
A1
noun · /siː/
biển, đại dương
Dạng từ
seas (n pl), seafood (n)
Ví dụ
We swim in the sea on vacation.
Chúng tôi bơi trong biển vào kỳ nghỉ.
The sea is very beautiful.
Biển rất đẹp.
Synonym
ocean
Collocation
by the sea
swim in the sea
sea water
02
open
A1
adjective, verb · /ˈoʊpən/
mở, khai mở
03
bread
A1
noun · /brɛd/
bánh mì, cơm
04
lunch
A1
noun · /lʌntʃ/
bữa ăn chính vào giữa ngày
05
forward
A2
adverb · /ˈfɔːrwərd/
phía trước, tiến tới
sketch