Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
map
A1
noun · /mæp/
bản đồ
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
I need a map to find the restaurant.
Tôi cần một bản đồ để tìm nhà hàng.
The map shows all the cities.
Bản đồ hiển thị tất cả các thành phố.
Synonym
chart
Collocation
road map
city map
look at a map
02
come
A1
verb · /kʌm/
đến, tới
03
foreign
A2
adjective · /ˈfɔːrən/
nước ngoài, người nước ngoài
04
distance
A2
noun · /ˈdɪstəns/
khoảng cách
05
journey
A1
noun · /ˈdʒɜrni/
chuyến đi, cuộc hành trình