Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01tuneB2noun · /tuːn/giai điệu, bản nhạc, sự hòa hợp
Dạng từ
tuned (adj), tuning (n), tune (v)
Ví dụ
The piano is out of tune.
Cây đàn piano không còn hòa âm.
She whistled a familiar tune.
Cô ấy huýt sáo một giai điệu quen thuộc.
Synonym
melodysong
Collocation
in tuneout of tunecatchy tune
Sketch minh hoạ cho “tune”