Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01tuneB2noun · /tuːn/giai điệu, bản nhạc, sự hòa hợp
Dạng từ
tuned (adj), tuning (n), tune (v)
Ví dụ
The piano is out of tune.
Cây đàn piano không còn hòa âm.
She whistled a familiar tune.
Cô ấy huýt sáo một giai điệu quen thuộc.
Synonym
melodysong
Collocation
in tuneout of tunecatchy tune

02religiousB1adjective · /rɪˈlɪdʒəs/liên quan đến tôn giáo, sùng đạo
03ariseB2verb · /əˈraɪz/phát sinh, xuất hiện, đứng dậy
04eke outC2phrasal verb · /iːk aʊt/kiếm sống chật vật, dè sẻn cho đủ
05suburbanC1adjective · /səˈbɜːrbən/thuộc ngoại ô

