Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
search
A2
noun, verb · /sɜːrtʃ/
tìm kiếm hoặc cuộc tìm kiếm
Dạng từ
searching (n), searcher (n)
Ví dụ
I search for information on the internet every day.
Tôi tìm kiếm thông tin trên internet hàng ngày.
The search for the missing child continued all night.
Cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích tiếp tục suốt đêm.
Synonym
look for
seek
Collocation
search for
search engine
search the internet
02
university
A1
noun · /ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/
đại học, trường đại học
03
read
A1
verb · /riːd/
đọc
04
fail
A2
verb · /feɪl/
thất bại, không thành công
05
context
A2
noun · /ˈkɑːntekst/
bối cảnh, hoàn cảnh